at will

at will

He can roam the neighborhood at will.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo ý muốn, tùy ý, tùy thích. "At will" diễn tả khả năng làm điều đó bất cứ lúc nào, theo cách mình muốn, không bị cản trở hay hạn chế bởi quy tắc, lịch trình, hoặc người khác.

dụ sử dụng
  • ( ấy có thể thay đổi suy nghĩ theo ý muốn.)
  • (Nhà ảo thuật làm cho các đồ vật xuất hiện biến mất tùy ý.)
  • (Anh ấy có thể đi dạo quanh khu phố theo ý thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at will" trong ngữ cảnh pháp : Thường dùng trong hợp đồng lao động "employment at will" (việc làm tùy ý), nghĩa người sử dụng lao động có thể sa thải nhân viên bất cứ lúc nào bất kỳ lý do (hoặc không có lý do), nhân viên cũng có thể nghỉ việc bất cứ lúc nào.

    • Under the employment at will doctrine, the company can dismiss employees without cause. (Theo học thuyết việc làm tùy ý, công ty có thể sa thải nhân viên không cần lý do.)
  • "at will" trong quân sự: Chỉ hành động bắn hoặc tấn công không giới hạn, không cần lệnh cụ thể.

    • The soldiers were ordered to fire at will. (Các binh sĩ được lệnh nổ súng tùy ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Will (danh từ): ý chí, ý muốn.

    • She has a strong will. ( ấy ý chí mạnh mẽ.)
  • Free will (danh từ): ý chí tự do.

    • He made the decision of his own free will. (Anh ấy đã đưa ra quyết định theo ý chí tự do của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • As one pleases: tùy thích.

    • You can arrange the furniture as you please. (Bạn có thể sắp xếp đồ đạc tùy thích.)
  • Freely: một cách tự do.

    • The birds fly freely in the sky. (Những con chim bay tự do trên bầu trời.)
  • Without restriction: không bị hạn chế.

    • Members can use the facilities without restriction. (Các thành viên có thể sử dụng cơ sở vật chất không bị hạn chế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "at will", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Come and go at will: đến đi tùy ý. - Guests can come and go at will during the party. (Khách mời có thể đến đi tùy ý trong bữa tiệc.)

  • Change at will: thay đổi theo ý muốn.
    • The settings can be changed at will by the user. (Các cài đặt có thể được thay đổi theo ý muốn của người dùng.)
Thành ngữ liên quan
  • At one's own sweet will: hoàn toàn theo ý mình, không quan tâm đến người khác (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He does everything at his own sweet will, ignoring the team's suggestions. (Anh ấy làm mọi việc theo ý mình, phớt lờ các đề xuất của nhóm.)